Cách dùng "眼睛看前面 加速 我好像有点找到感觉了" (yǎn jīng kàn qián miàn jiā sù wǒ hǎo xiàng yǒu diǎn zhǎo dào gǎn jué le) trong hội thoại tiếng Trung

yǎnjīngkànqiánmiàn jiā hǎoxiàngyǒudiǎnzhǎodàogǎnjuéle

Nhìn về phía trước. - Tăng tốc. - Hình như tôi bắt đầu tìm được cảm giác rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:28
yào dào yào dào le wǒ zài zhuǎn guò lái le

要倒 要倒了 我在 转过来了

Sắp ngã rồi, sắp ngã rồi. Có tôi đây. Thẳng lại rồi.

LINE 0214:32
PLAYING SCENE
yǎn jīng kàn qián miàn jiā sù wǒ hǎo xiàng yǒu diǎn zhǎo dào gǎn jué le

眼睛看前面 加速 我好像有点找到感觉了

Nhìn về phía trước. - Tăng tốc. - Hình như tôi bắt đầu tìm được cảm giác rồi.

LINE 0314:38
xiǎo
lín
lǎo
shī
gàn
piào
liàng
a

Cô Tiểu Lâm giỏi lắm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp14:32
TMDB ID285143