Cách dùng "不过后来就没落了" (bù guò hòu lái jiù mò luò le) trong hội thoại tiếng Trung
不过后来就没落了
Nhưng sau đó thì sa sút,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:44
rì日
zi子
guò过
dé得
hé和
hé和
měi美
měi美
de的
“cuộc sống hòa thuận, mỹ mãn.”
LINE 0208:47
PLAYING SCENEbù不
guò过
hòu后
lái来
jiù就
mò没
luò落
le了
“Nhưng sau đó thì sa sút,”
LINE 0308:49
yóu尤
qí其
shì是
niè聂
zhé喆
shàng上
rèn任
zhī之
hòu后
“nhất là sau khi Nhiếp Triết nhậm chức,”
Show Information