Cách dùng "此物虽不能根除幽冥寒气" (cǐ wù suī bù néng gēn chú yōu míng hán qì) trong hội thoại tiếng Trung
此物虽不能根除幽冥寒气
Tuy thứ này không thể loại bỏ hết hàn khí U Minh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:24
xī西
yù域
liè烈
yàn焰
shān山
xià下
de的
wàn万
zài载
wēn温
quán泉
shí石
“Đá suối nước nóng vạn năm dưới núi Liệt Diễm ở Tây Vực?”
LINE 0206:28
PLAYING SCENEcǐ此
wù物
suī虽
bù不
néng能
gēn根
chú除
yōu幽
míng冥
hán寒
qì气
“Tuy thứ này không thể loại bỏ hết hàn khí U Minh”
LINE 0306:31
dàn但
qí其
wēn温
mài脉
qū驱
hán寒
de的
gōng功
xiào效
“nhưng công dụng làm ấm kinh mạch, xua tan hàn khí của nó”
Show Information