Cách dùng "待久了不行" (dài jiǔ le bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
待久了不行
nhưng không thể ở lâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:10
zài在
wài外
miàn面
dài待
jǐ几
tiān天
kě可
yǐ以
“Ở bên ngoài vài ngày thì được,”
LINE 0209:12
PLAYING SCENEdài待
jiǔ久
le了
bù不
xíng行
“nhưng không thể ở lâu.”
LINE 0309:14
shān山
wài外
de的
rén人
“Ngoài núi đâu có ai”
Show Information