Cách dùng "刚刚有个黑衣人闯进了地牢" (gāng gāng yǒu gè hēi yī rén chuǎng jìn le dì láo) trong hội thoại tiếng Trung
刚刚有个黑衣人闯进了地牢
vừa nãy có kẻ mặc áo đen xông vào địa lao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:53
shǎo少
jūn君
“Thiếu quân,”
LINE 0226:54
PLAYING SCENEgāng刚
gāng刚
yǒu有
gè个
hēi黑
yī衣
rén人
chuǎng闯
jìn进
le了
dì地
láo牢
“vừa nãy có kẻ mặc áo đen xông vào địa lao”
LINE 0326:55
dǎ shāng le shí sān jié zǒu le niè zhé
打伤了十三 劫走了聂喆
“đánh Thập Tam bị thương và cướp Nhiếp Triết đi,”
Show Information