Cách dùng "还有你们的亲朋挚友" (hái yǒu nǐ men de qīn péng zhì yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
还有你们的亲朋挚友
và cả người thân bạn bè của các con
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:35
bǎ把
nǐ你
men们
zì自
jǐ己
de的
xìng性
mìng命
“để tính mạng của các con”
LINE 0232:37
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
nǐ你
men们
de的
qīn亲
péng朋
zhì挚
yǒu友
“và cả người thân bạn bè của các con”
LINE 0332:39
dōu都
zhì置
yú于
hé何
chù处
a啊
“ở đâu hả?”
Show Information