Cách dùng "护着你们的名声" (hù zhe nǐ men de míng shēng) trong hội thoại tiếng Trung
护着你们的名声
để bảo vệ thanh danh cho các con.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:56
wǒ我
men们
hái还
dé得
xiǎng想
fāng方
shè设
fǎ法
dì地
“Bọn ta còn phải nghĩ đủ mọi cách”
LINE 0232:58
PLAYING SCENEhù护
zhe着
nǐ你
men们
de的
míng名
shēng声
“để bảo vệ thanh danh cho các con.”
LINE 0332:59
kě可
bù不
néng能
yǒu有
xià下
cì次
le了
a啊
“Không được có lần sau đâu đấy.”
Show Information