Cách dùng "连我都被他蒙骗" (lián wǒ dōu bèi tā mēng piàn) trong hội thoại tiếng Trung
连我都被他蒙骗
đến cả ta cũng bị hắn lừa gạt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:20
jiǎ假
bàn扮
cháng常
níng宁
zài在
wǒ我
qīng青
quē阙
zōng宗
yǎng养
shāng伤
shù数
yuè月
“mà lại đóng giả Thường Ninh dưỡng thương ở Thanh Khuyết Tông ta nhiều tháng,”
LINE 0232:23
PLAYING SCENElián连
wǒ我
dōu都
bèi被
tā他
mēng蒙
piàn骗
“đến cả ta cũng bị hắn lừa gạt.”
LINE 0332:25
yǒu有
rú如
cǐ此
dǎn胆
shí识
chéng城
fǔ府
zhě者
qǐ岂
shì是
yì一
bān般
rén人
“Kẻ gan dạ xảo quyệt như vậy đâu phải người tầm thường.”
Show Information