Cách dùng "连我都找不到他" (lián wǒ dōu zhǎo bú dào tā) trong hội thoại tiếng Trung
连我都找不到他
Cả ta cũng không thể tìm ra hắn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:37
tì替
xiān先
jiào教
zhǔ主
bào报
chóu仇
“báo thù cho tiên giáo chủ.”
LINE 0202:39
PLAYING SCENElián连
wǒ我
dōu都
zhǎo找
bú不
dào到
tā他
“Cả ta cũng không thể tìm ra hắn,”
LINE 0302:41
nǐ你
yǒng永
yuǎn远
dōu都
bù不
kě可
néng能
zhǎo找
dào到
tā他
“ngươi không bao giờ tìm được hắn đâu.”
Show Information