Cách dùng "你们的师父也跟着担惊受怕" (nǐ men de shī fù yě gēn zhe dān jīng shòu pà) trong hội thoại tiếng Trung

mendeshīgēnzhedānjīngshòu

làm sư phụ của hai đứa lo lắng hãi hùng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:45
men
liǎng
zhè
tōu
tōu
xià
shān

lần này hai đứa lén xuống núi

LINE 0232:47
PLAYING SCENE
men
de
shī
gēn
zhe
dān
jīng
shòu

làm sư phụ của hai đứa lo lắng hãi hùng.

LINE 0332:50
yào
shì
lán
zhe

Nếu ta mà không cản

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp32:47
TMDB ID262932