Cách dùng "他对黑衣人言听计从" (tā duì hēi yī rén yán tīng jì cóng) trong hội thoại tiếng Trung
他对黑衣人言听计从
hắn nghe lời người áo đen răm rắp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:12
zì自
dǎ打
nà那
yǐ以
hòu后
“Từ đó về sau,”
LINE 0202:13
PLAYING SCENEtā他
duì对
hēi黑
yī衣
rén人
yán言
tīng听
jì计
cóng从
“hắn nghe lời người áo đen răm rắp.”
LINE 0302:16
hēi黑
yī衣
rén人
huán还
gěi给
le了
tā他
sù素
zi子
xiāng香
hé和
qiān千
xún寻
mù木
“(Người áo đen còn cho hắn Tố Tử Hương và gỗ Thiên Tầm,)”
Show Information