Cách dùng "我还有一件心愿未了" (wǒ hái yǒu yī jiàn xīn yuàn wèi liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我还有一件心愿未了
ta vẫn còn một nguyện vọng dang dở,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:15
zhāo昭
zhāo昭
“Chiêu Chiêu,”
LINE 0212:18
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
yǒu有
yī一
jiàn件
xīn心
yuàn愿
wèi未
liǎo了
“ta vẫn còn một nguyện vọng dang dở,”
LINE 0312:21
nǐ你
yuàn愿
yì意
bāng帮
zhù助
wǒ我
ma吗
“muội có đồng ý giúp ta không?”
Show Information