Cách dùng "在我青阙宗养伤数月" (zài wǒ qīng quē zōng yǎng shāng shù yuè) trong hội thoại tiếng Trung
在我青阙宗养伤数月
dưỡng thương ở Thanh Khuyết Tông ta nhiều tháng.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:21
néng能
wěi伪
zhuāng装
chéng成
cháng常
níng宁
“mà lại có thể đóng giả Thường Ninh”
LINE 0234:22
PLAYING SCENEzài在
wǒ我
qīng青
quē阙
zōng宗
yǎng养
shāng伤
shù数
yuè月
“dưỡng thương ở Thanh Khuyết Tông ta nhiều tháng.”
LINE 0334:24
yī一
cì次
bù不
chéng诚
“Một lần bất tín,”
Show Information