Cách dùng "保不准已经是一具尸体了" (bǎo bù zhǔn yǐ jīng shì yī jù shī tǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
保不准已经是一具尸体了
có khi đã là một cái xác rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
25:03
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这会儿啊 | zhè huì er a | Lúc này |
| 2▶ | 保不准已经是一具尸体了 | bǎo bù zhǔn yǐ jīng shì yī jù shī tǐ le | có khi đã là một cái xác rồi. |
| 3 | 你猜得没错 | nǐ cāi dé méi cuò | Ngươi đoán không sai, |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
shì shàng běn wú zuǒ yòu féng yuán yī shuōtrên đời này vốn không có chuyện được lòng cả hai bên.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiàng zuò le yì cháng mèng♪ Mỗi lần khẽ mở đôi mi ♪ tôi chỉ như vừa trải qua một giấc mộng.

HSK 6
0:03s
wǒ zài yě bú huì gēn wǒ mā mā chǎo jiàTôi sẽ không bao giờ cãi nhau với mẹ nữa. ♪ Rồi cùng nhau hóa thành ♪

HSK 3
0:03s
nǐ míng bái ma wǒ bú shì wǒ tīng míng bái lethúc hiểu không? Ta không phải... Ta nghe hiểu rồi.

HSK 5
0:03s
tā men zhuī guò lái le wǒ men dé mǎ shàng zǒuBọn chúng đuổi tới rồi, chúng ta phải đi ngay thôi.





