Cách dùng "他 他自身都难保了" (tā tā zì shēn dōu nán bǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
他 他自身都难保了
Ngài ấy... Ngài ấy còn khó giữ được mạng mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
24:58
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陛下 | bì xià | Bệ hạ? |
| 2▶ | 他 他自身都难保了 | tā tā zì shēn dōu nán bǎo le | Ngài ấy... Ngài ấy còn khó giữ được mạng mình. |
| 3 | 这会儿啊 | zhè huì er a | Lúc này |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
shì shàng běn wú zuǒ yòu féng yuán yī shuōtrên đời này vốn không có chuyện được lòng cả hai bên.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiàng zuò le yì cháng mèng♪ Mỗi lần khẽ mở đôi mi ♪ tôi chỉ như vừa trải qua một giấc mộng.

HSK 6
0:03s
wǒ zài yě bú huì gēn wǒ mā mā chǎo jiàTôi sẽ không bao giờ cãi nhau với mẹ nữa. ♪ Rồi cùng nhau hóa thành ♪

HSK 3
0:03s
nǐ míng bái ma wǒ bú shì wǒ tīng míng bái lethúc hiểu không? Ta không phải... Ta nghe hiểu rồi.

HSK 5
0:03s
tā men zhuī guò lái le wǒ men dé mǎ shàng zǒuBọn chúng đuổi tới rồi, chúng ta phải đi ngay thôi.





