Cách dùng "等不到大侄子出生了" (děng bú dào dà zhí zi chū shēng le) trong hội thoại tiếng Trung
等不到大侄子出生了
không đợi được cháu trai ra đời.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
39:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可惜啊 | kě xī a | Tiếc là |
| 2▶ | 等不到大侄子出生了 | děng bú dào dà zhí zi chū shēng le | không đợi được cháu trai ra đời. |
| 3 | 大侄女 | dà zhí nǚ | Cháu gái. |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 2 of 8)
HSK 5
0:03s
gū zhōng yú zhǎo huí le shǔ yú zì jǐ de wèi zhìcuối cùng ta cũng lấy lại được vị trí của mình.

HSK 7
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ zhēn yuàn yì dāng nǐ de huáng hòuNgươi tưởng ta thật sự muốn làm hoàng hậu của ngươi sao?

HSK 6
0:03s
dà yìn yǒu nǐ zhè yàng de cǎo bāo zuò huáng dìĐại Dận có kẻ vô dụng như ngươi làm hoàng đế,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bì jìng gū cái shì chéng dé tài zi de xuè màiDù sao ta mới là huyết mạch của Thừa Đức thái tử.













