Cách dùng "殿下仁德兼备" (diàn xià rén dé jiān bèi) trong hội thoại tiếng Trung
殿下仁德兼备
Điện hạ nhân đức vẹn toàn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
42:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 见笑了 | jiàn xiào le | chê cười rồi. |
| 2▶ | 殿下仁德兼备 | diàn xià rén dé jiān bèi | Điện hạ nhân đức vẹn toàn, |
| 3 | 智勇双全 | zhì yǒng shuāng quán | trí dũng song toàn, |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
tā lián nǐ men mǔ zi xìng mìng dōu bù gùông ta còn không màng đến mạng sống của hai mẹ con người,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
















