Cách dùng "果然没让我失望" (guǒ rán méi ràng wǒ shī wàng) trong hội thoại tiếng Trung
果然没让我失望
quả nhiên không làm ta thất vọng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
24:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 九衡 | jiǔ héng | Cửu Hành |
| 2▶ | 果然没让我失望 | guǒ rán méi ràng wǒ shī wàng | quả nhiên không làm ta thất vọng. |
| 3 | 相爷 | xiāng yé | Tướng gia. |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 1 of 8)
HSK 1
0:03s
nǐ cái shì jǐn zhōu zhī zhàn zuì dà de pàn zéiông mới là phản tặc lớn nhất trong trận chiến ở Cẩn Châu.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s














