Cách dùng "明明是先帝设的局" (míng míng shì xiān dì shè de jú) trong hội thoại tiếng Trung

míngmíngshìxiānshède

Rõ ràng đó là ván cờ do tiên đế bày ra,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
34:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他无论如何都要个答案tā wú lùn rú hé dōu yào gè dá àncũng phải có một câu trả lời cho chuyện năm đó.
2明明是先帝设的局míng míng shì xiān dì shè de júRõ ràng đó là ván cờ do tiên đế bày ra,
3你以圭为何要担这一世的骂名nǐ yǐ guī wèi hé yào dān zhè yī shì de mà míngvì sao Dĩ Khuê ngươi lại phải gánh lấy tiếng xấu cả đời?

More Clips From Episode

Total 155 clips (Page 3 of 8)
你竟敢私下与北厥勾连
HSK 7
0:03s
nǐ jìng gǎn sī xià yǔ běi jué gōu liánNgươi dám âm thầm câu kết với Bắc Quyết,

将大胤的河山拱手蛮夷
HSK 4
0:03s
jiāng dà yìn de hé shān gǒng shǒu mán yídâng giang sơn Đại Dận cho man di?

开弓没有回头箭
HSK 7
0:03s
kāi gōng méi yǒu huí tóu jiànTên đã bắn thì không thể quay đầu.

你血洗皇宫
HSK 7
0:03s
nǐ xuè xǐ huáng gōngông tắm máu hoàng cung,

便以为没人知晓
HSK 5
0:03s
biàn yǐ wéi méi rén zhī xiǎochẳng lẽ tưởng không ai biết

你秽乱宫廷之事吧
HSK 7
0:03s
nǐ huì luàn gōng tíng zhī shì bachuyện ông làm ô uế hậu cung sao?

冒充皇室的野种啊
HSK 7
0:03s
mào chōng huáng shì de yě zhǒng aMột tên con hoang mạo danh hoàng thất,

谁信口雌黄
HSK 1
0:03s
shuí xìn kǒu cí huángAi ăn nói bừa bãi,

你魏严心里比谁都清楚 不是吗
HSK 3
0:03s
nǐ wèi yán xīn lǐ bǐ shéi dōu qīng chǔ bú shì matrong lòng Ngụy Nghiêm ông rõ hơn ai hết, không phải sao?

一并杀无赦
HSK 7
0:03s
yī bìng shā wú shègiết hết không tha!

若是你的人敢上前
HSK 7
0:03s
ruò shì nǐ de rén gǎn shàng qiánnếu người của ông dám tiến lên,

他们就人头落地
HSK 6
0:03s
tā men jiù rén tóu luò dìbọn họ sẽ rơi đầu xuống đất.

没想到魏相竟如此冷血
HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào wèi xiāng jìng rú cǐ lěng xuèKhông ngờ Ngụy thừa tướng lại máu lạnh đến vậy.

先下地狱吧
HSK 7
0:03s
xiān xià dì yù baxuống địa ngục trước đi.

朕封你们做大将好不好
HSK 3
0:03s
zhèn fēng nǐ men zuò dà jiàng hǎo bù hǎoTrẫm phong các ngươi làm đại tướng, được không?

再吵就砍了你个狗皇帝
HSK 6
0:03s
zài chǎo jiù kǎn le nǐ gè gǒu huáng dìCòn ồn nữa thì ta chém đầu cẩu hoàng đế nhà ngươi đấy!

是时候该做个了断了
HSK 1
0:03s
shì shí hòu gāi zuò gè liǎo duàn leĐã đến lúc kết thúc rồi.

你们都别管 退下
HSK 5
0:03s
nǐ men dōu bié guǎn tuì xiàcác ngươi đừng xen vào, lui xuống!

你的剑法倒是精进了不少啊
HSK 6
0:03s
nǐ de jiàn fǎ dǎo shì jīng jìn le bù shǎo aKiếm pháp của ngươi tiến bộ không ít đấy.

我要用我爹的剑法
HSK 7
0:03s
wǒ yào yòng wǒ diē de jiàn fǎ♪ Người ơi, vật hỡi ♪ Ta sẽ dùng kiếm pháp của cha ta