Cách dùng "我不要当皇帝了" (wǒ bú yào dāng huáng dì le) trong hội thoại tiếng Trung
我不要当皇帝了
♪ Nay là đêm nao ♪ Ta không muốn làm hoàng đế nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
18:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当皇帝好难 | dāng huáng dì hǎo nán | Làm hoàng đế thật khó. ♪ Đã xa xưa ♪ |
| 2▶ | 我不要当皇帝了 | wǒ bú yào dāng huáng dì le | ♪ Nay là đêm nao ♪ Ta không muốn làm hoàng đế nữa. |
| 3 | 我不当皇帝了 | wǒ bù dàng huáng dì le | ♪ Đành thở dài ♪ Ta không làm hoàng đế nữa. |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 2 of 8)
HSK 5
0:03s
gū zhōng yú zhǎo huí le shǔ yú zì jǐ de wèi zhìcuối cùng ta cũng lấy lại được vị trí của mình.

HSK 7
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ zhēn yuàn yì dāng nǐ de huáng hòuNgươi tưởng ta thật sự muốn làm hoàng hậu của ngươi sao?

HSK 6
0:03s
dà yìn yǒu nǐ zhè yàng de cǎo bāo zuò huáng dìĐại Dận có kẻ vô dụng như ngươi làm hoàng đế,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bì jìng gū cái shì chéng dé tài zi de xuè màiDù sao ta mới là huyết mạch của Thừa Đức thái tử.













