Cách dùng "我在这儿等你好久了" (wǒ zài zhè ér děng nǐ hǎo jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
我在这儿等你好久了
Ta đã chờ huynh ở đây lâu lắm rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
9:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朕 | zhèn | trẫm… |
| 2▶ | 我在这儿等你好久了 | wǒ zài zhè ér děng nǐ hǎo jiǔ le | Ta đã chờ huynh ở đây lâu lắm rồi. |
| 3 | 玉玺在这儿 | yù xǐ zài zhè ér | Ngọc tỷ ở đây, |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 3 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ wèi yán xīn lǐ bǐ shéi dōu qīng chǔ bú shì matrong lòng Ngụy Nghiêm ông rõ hơn ai hết, không phải sao?

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào wèi xiāng jìng rú cǐ lěng xuèKhông ngờ Ngụy thừa tướng lại máu lạnh đến vậy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài chǎo jiù kǎn le nǐ gè gǒu huáng dìCòn ồn nữa thì ta chém đầu cẩu hoàng đế nhà ngươi đấy!

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn zhè jiāng shān běn jiù shǔ yú gū deNàng xem, giang sơn này vốn thuộc về ta. ♪ Sớm đến chiều đi ♪












