Cách dùng "这美酒佳肴" (zhè měi jiǔ jiā yáo) trong hội thoại tiếng Trung
这美酒佳肴
Rượu ngon món ngon,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
39:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来来来 | lái lái lái | - Nào, nào, nào. - Nào, nào, nào. |
| 2▶ | 这美酒佳肴 | zhè měi jiǔ jiā yáo | Rượu ngon món ngon, |
| 3 | 忠臣明君 | zhōng chén míng jūn | trung thần minh quân, |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 3 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ wèi yán xīn lǐ bǐ shéi dōu qīng chǔ bú shì matrong lòng Ngụy Nghiêm ông rõ hơn ai hết, không phải sao?

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào wèi xiāng jìng rú cǐ lěng xuèKhông ngờ Ngụy thừa tướng lại máu lạnh đến vậy.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zài chǎo jiù kǎn le nǐ gè gǒu huáng dìCòn ồn nữa thì ta chém đầu cẩu hoàng đế nhà ngươi đấy!

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s













