Cách dùng "哥 你个榆木脑袋" (gē nǐ gè yú mù nǎo dài) trong hội thoại tiếng Trung
哥 你个榆木脑袋
Ca ca, đồ ngốc nhà huynh
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
36:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小妹 别闹 | xiǎo mèi bié nào | Tiểu muội, đừng quậy nữa. |
| 2▶ | 哥 你个榆木脑袋 | gē nǐ gè yú mù nǎo dài | Ca ca, đồ ngốc nhà huynh |
| 3 | 当心再赢就把嫂嫂给气跑了 | dāng xīn zài yíng jiù bǎ sǎo sǎo gěi qì pǎo le | cẩn thận còn thắng nữa là tẩu tẩu tức giận bỏ chạy đấy. |
More Clips From Episode
Total 155 clips (Page 1 of 8)
HSK 1
0:03s
nǐ cái shì jǐn zhōu zhī zhàn zuì dà de pàn zéiông mới là phản tặc lớn nhất trong trận chiến ở Cẩn Châu.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s














