Cách dùng "但是续约没有跟上" (dàn shì xù yuē méi yǒu gēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìyuēméiyǒugēnshàng

nhưng chưa kịp gia hạn hợp đồng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:34
zhǎn
péng
gōng
dǎo
shì
lǎo
le

Công nghiệp Triển Bằng đúng là khách hàng lâu năm

LINE 0240:36
PLAYING SCENE
dàn
shì
yuē
méi
yǒu
gēn
shàng

nhưng chưa kịp gia hạn hợp đồng.

LINE 0340:39
zhè
shì
men
qián
yuè

Đây là thông báo bằng văn bản

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp40:36
TMDB ID281231