Cách dùng "但是续约没有跟上" (dàn shì xù yuē méi yǒu gēn shàng) trong hội thoại tiếng Trung
但是续约没有跟上
nhưng chưa kịp gia hạn hợp đồng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:34
zhǎn展
péng鹏
gōng工
yè业
dǎo倒
shì是
lǎo老
kè客
hù户
le了
“Công nghiệp Triển Bằng đúng là khách hàng lâu năm”
LINE 0240:36
PLAYING SCENEdàn但
shì是
xù续
yuē约
méi没
yǒu有
gēn跟
shàng上
“nhưng chưa kịp gia hạn hợp đồng.”
LINE 0340:39
zhè这
shì是
wǒ我
men们
tí提
qián前
yí一
gè个
yuè月
“Đây là thông báo bằng văn bản”
Show Information