Cách dùng "而你是反其道而行之" (ér nǐ shì fǎn qí dào ér xíng zhī) trong hội thoại tiếng Trung
而你是反其道而行之
còn cô lại đi ngược lại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:25
bié别
rén人
dōu都
qī欺
ruǎn软
pà怕
yìng硬
“Người khác đều bắt nạt kẻ yếu, sợ kẻ mạnh,”
LINE 0204:26
PLAYING SCENEér而
nǐ你
shì是
fǎn反
qí其
dào道
ér而
xíng行
zhī之
“còn cô lại đi ngược lại.”
LINE 0304:29
nǐ你
ná拿
zhè这
zhǒng种
qì气
shì势
“Cô dùng khí thế này”
Show Information