Cách dùng "肯定不敢恋战" (kěn dìng bù gǎn liàn zhàn) trong hội thoại tiếng Trung
肯定不敢恋战
nhất định không dám dây dưa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:50
tā她
zhī知
dào道
zì自
jǐ己
dōng东
xī西
shì是
jiǎ假
de的
“Cô ta biết đồ của mình là giả,”
LINE 0236:51
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
bù不
gǎn敢
liàn恋
zhàn战
“nhất định không dám dây dưa.”
LINE 0337:08
mì蜜
yǔ语
jiě姐
“Chị Mật Ngữ,”
Show Information