Cách dùng "溜个号翘个班" (liū gè hào qiào gè bān) trong hội thoại tiếng Trung
溜个号翘个班
lén rời vị trí hay trốn việc
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:08
tōu偷
gè个
lǎn懒
zhuāng装
gè个
bìng病
“lười biếng, giả bệnh,”
LINE 0238:10
PLAYING SCENEliū溜
gè个
hào号
qiào翘
gè个
bān班
“lén rời vị trí hay trốn việc”
LINE 0338:12
méi没
rén人
kàn看
jiàn见
jiù就
bú不
huì会
chū出
wèn问
tí题
“mà không ai thấy thì sẽ không sao.”
Show Information