Cách dùng "慢慢地查 查他个地老天荒" (màn màn dì chá chá tā gè dì lǎo tiān huāng) trong hội thoại tiếng Trung

mànmànchá chálǎotiānhuāng

Thong thả mà làm, kiểm tra đến đời thuở nào cũng được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:45
ràng
chá
hǎo
le

Cứ để anh ta kiểm tra thôi.

LINE 0216:47
PLAYING SCENE
màn màn dì chá chá tā gè dì lǎo tiān huāng

慢慢地查 查他个地老天荒

Thong thả mà làm, kiểm tra đến đời thuở nào cũng được.

LINE 0316:55
shī
jīn
tiān
zěn
me
xiǎng
dào

Đàn anh, sao hôm nay anh lại nghĩ đến việc

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp16:47
TMDB ID281231