Cách dùng "你不会自掏腰包吧" (nǐ bú huì zì tāo yāo bāo ba) trong hội thoại tiếng Trung
你不会自掏腰包吧
Không phải cô tự móc tiền túi đấy chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:16
jiā加
bān班
fèi费
bú不
shì是
méi没
pī批
ma吗
“Chẳng phải tiền tăng ca không được duyệt sao?”
LINE 0239:18
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
huì会
zì自
tāo掏
yāo腰
bāo包
ba吧
“Không phải cô tự móc tiền túi đấy chứ?”
LINE 0339:21
wǒ我
shàng上
yī一
cì次
de的
jiǎng奖
jīn金
“Tiền thưởng lần trước của tôi”
Show Information