Cách dùng "你看到总经理的脸色没有" (nǐ kàn dào zǒng jīng lǐ de liǎn sè méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
你看到总经理的脸色没有
anh có thấy sắc mặt của tổng giám đốc không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:36
gāo高
zǒng总
“Sếp Cao,”
LINE 0216:36
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
dào到
zǒng总
jīng经
lǐ理
de的
liǎn脸
sè色
méi没
yǒu有
“anh có thấy sắc mặt của tổng giám đốc không?”
LINE 0316:39
nà那
jǐ几
dà大
chē车
dōng东
xī西
“Mấy xe đồ đạc lớn kia”
Show Information