Cách dùng "求你了你听我解释" (qiú nǐ le nǐ tīng wǒ jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung
求你了你听我解释
Xin chị, nghe tôi giải thích đã.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:25
wǒ我
zhēn真
de的
cuò错
le了
“Tôi thực sự biết lỗi rồi.”
LINE 0228:26
PLAYING SCENEqiú求
nǐ你
le了
nǐ你
tīng听
wǒ我
jiě解
shì释
“Xin chị, nghe tôi giải thích đã.”
LINE 0328:29
běn本
lái来
yǐ以
wéi为
“Vốn dĩ cứ tưởng”
Show Information