Cách dùng "求你了你听我解释" (qiú nǐ le nǐ tīng wǒ jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung

qiúletīngjiěshì

Xin chị, nghe tôi giải thích đã.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:25
zhēn
de
cuò
le

Tôi thực sự biết lỗi rồi.

LINE 0228:26
PLAYING SCENE
qiú
le
tīng
jiě
shì

Xin chị, nghe tôi giải thích đã.

LINE 0328:29
běn
lái
wéi

Vốn dĩ cứ tưởng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp28:26
TMDB ID281231