Cách dùng "谁不知道他是酒店的蛀虫" (shuí bù zhī dào tā shì jiǔ diàn de zhù chóng) trong hội thoại tiếng Trung
谁不知道他是酒店的蛀虫
Ai mà không biết anh ta là con sâu mọt của khách sạn chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:38
guān官
wǎng网
shàng上
xiàn现
zài在
dōu都
hái还
guà挂
zhe着
chǔ处
fèn分
ne呢
“Bây giờ trên trang mạng chính thức còn treo thông báo xử phạt kia kìa.”
LINE 0208:40
PLAYING SCENEshuí谁
bù不
zhī知
dào道
tā他
shì是
jiǔ酒
diàn店
de的
zhù蛀
chóng虫
“Ai mà không biết anh ta là con sâu mọt của khách sạn chứ.”
LINE 0308:42
zhōng终
yú于
yǒu有
rén人
shōu收
shí拾
tā他
le了
“Cuối cùng cũng có người xử lý anh ta rồi.”
Show Information