Cách dùng "我现在是给你们在行方便" (wǒ xiàn zài shì gěi nǐ men zài háng fāng biàn) trong hội thoại tiếng Trung
我现在是给你们在行方便
bây giờ tôi đang tạo điều kiện cho các người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:28
wǒ我
bài拜
tuō托
nǐ你
men们
gǎo搞
gǎo搞
qīng清
chǔ楚
“Tôi xin các người hãy làm rõ,”
LINE 0231:30
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
shì是
gěi给
nǐ你
men们
zài在
háng行
fāng方
biàn便
“bây giờ tôi đang tạo điều kiện cho các người.”
LINE 0331:33
néng能
yòng用
qián钱
jiě解
jué决
de的
wèn问
tí题
“Những chuyện có thể dùng tiền giải quyết”
Show Information