Cách dùng "一进一出就是上百万的差额" (yī jìn yī chū jiù shì shàng bǎi wàn de chā é) trong hội thoại tiếng Trung
一进一出就是上百万的差额
một lần giao dịch đã mất cả hơn triệu tệ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:14
zhè这
cì次
bù布
cǎo草
dà大
huàn换
xiě血
“Đợt thay mới toàn bộ đồ vải lần này,”
LINE 0206:15
PLAYING SCENEyī一
jìn进
yī一
chū出
jiù就
shì是
shàng上
bǎi百
wàn万
de的
chā差
é额
“một lần giao dịch đã mất cả hơn triệu tệ.”
LINE 0306:18
hái还
yǒu有
zhěng整
gè个
wēi危
jī机
gōng公
guān关
de的
méi媒
tǐ体
fèi费
“Còn cả chi phí truyền thông cho toàn bộ khâu xử lý khủng hoảng lần này,”
Show Information