Cách dùng "这个是我上次管您借的钱" (zhè ge shì wǒ shàng cì guǎn nín jiè de qián) trong hội thoại tiếng Trung
这个是我上次管您借的钱
Đây là tiền lần trước tôi vay anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:56
nín您
shāo稍
děng等
yí一
xià下
“Anh đợi chút.”
LINE 0202:02
PLAYING SCENEzhè这
ge个
shì是
wǒ我
shàng上
cì次
guǎn管
nín您
jiè借
de的
qián钱
“Đây là tiền lần trước tôi vay anh.”
LINE 0302:04
xiān先
bù不
yòng用
zhè这
me么
zhe着
jí急
hái还
wǒ我
“Không cần vội trả tôi.”
Show Information