Cách dùng "这个是我上次管您借的钱" (zhè ge shì wǒ shàng cì guǎn nín jiè de qián) trong hội thoại tiếng Trung

zhègeshìshàngguǎnnínjièdeqián

Đây là tiền lần trước tôi vay anh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:56
nín
shāo
děng
xià

Anh đợi chút.

LINE 0202:02
PLAYING SCENE
zhè
ge
shì
shàng
guǎn
nín
jiè
de
qián

Đây là tiền lần trước tôi vay anh.

LINE 0302:04
xiān
yòng
zhè
me
zhe
hái

Không cần vội trả tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp02:02
TMDB ID281231