Cách dùng "这是摊上官司了" (zhè shì tān shàng guān sī le) trong hội thoại tiếng Trung
这是摊上官司了
Phen này dính vào kiện tụng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:50
wán完
le了
“Xong đời rồi.”
LINE 0229:51
PLAYING SCENEzhè这
shì是
tān摊
shàng上
guān官
sī司
le了
“Phen này dính vào kiện tụng rồi.”
LINE 0329:53
huó活
gāi该
“Đáng đời.”
Show Information