Cách dùng "罢了 罢了" (bà le bà le) trong hội thoại tiếng Trung
罢了 罢了
bà le bà le
Thôi, thôi vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
36:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以才会与我离心 | suǒ yǐ cái huì yǔ wǒ lí xīn | nên mới trở mặt với ta. |
| 2▶ | 罢了 罢了 | bà le bà le | Thôi, thôi vậy. |
| 3 | 走到今日 我傅海廉完了 | zǒu dào jīn rì wǒ fù hǎi lián wán le | Đi tới hôm nay, Phó Hải Liêm này xong đời, |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ shì bú huì diū xià nǐ yí gè rén zǒu deta sẽ không bỏ lại ông và chạy trốn một mình đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s