Cách dùng "陛下息怒" (bì xià xī nù) trong hội thoại tiếng Trung
陛下息怒
bì xià xī nù
Bệ hạ bớt giận.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
11:09
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朕看放肆的是你 | zhèn kàn fàng sì de shì nǐ | Trẫm thấy kẻ hỗn xược là ngươi! |
| 2▶ | 陛下息怒 | bì xià xī nù | Bệ hạ bớt giận. |
| 3 | 三爷 | sān yé | Tam gia! |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì dà bù fèn dōu kě yǐ chēng zhī wèi zhì shì liáng fāngnhưng phần lớn trong đó vẫn là cách trị quốc tốt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zěn me rěn xīn yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe nǐ qù sǐ nesao ta có thể nhẫn tâm trơ mắt nhìn ông chết chứ?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ chén yàn yǔn jué bú huì zhòng dǎo nǐ de fù zhé(Trần Ngạn Doãn này) [Đại Yến Tân Lược Tập Yếu] (quyết không đi vào vết xe đổ của ông.)

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s