Cách dùng "别老拿打仗吹牛了" (bié lǎo ná dǎ zhàng chuī niú le) trong hội thoại tiếng Trung
别老拿打仗吹牛了
("người đừng khoác lác về việc đánh trận nữa,")
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
4:36
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等我到了地下 见着他老人家 我会告诉他 | děng wǒ dào le dì xià jiàn zhe tā lǎo rén jiā wǒ huì gào sù tā | (chờ đệ xuống đó) (gặp được ông ấy rồi,) (đệ sẽ nói với ông ấy,) |
| 2▶ | 别老拿打仗吹牛了 | bié lǎo ná dǎ zhàng chuī niú le | ("người đừng khoác lác về việc đánh trận nữa,") |
| 3 | 我也打过 | wǒ yě dǎ guò | ("con cũng từng đánh rồi.") |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ shì bú huì diū xià nǐ yí gè rén zǒu deta sẽ không bỏ lại ông và chạy trốn một mình đâu.

HSK 4
0:03s















