Cách dùng "臣等愿意 胡闹" (chén děng yuàn yì hú nào) trong hội thoại tiếng Trung
臣等愿意 胡闹
chén děng yuàn yì hú nào
Chúng thần xin ra trận. Làm càn!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
10:35
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 臣愿意 臣愿意 臣愿意 | chén yuàn yì chén yuàn yì chén yuàn yì | Thần xin ra trận. Thần xin ra trận. Thần xin ra trận. |
| 2▶ | 臣等愿意 胡闹 | chén děng yuàn yì hú nào | Chúng thần xin ra trận. Làm càn! |
| 3 | 陛下 | bì xià | Bệ hạ, |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì dà bù fèn dōu kě yǐ chēng zhī wèi zhì shì liáng fāngnhưng phần lớn trong đó vẫn là cách trị quốc tốt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zěn me rěn xīn yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe nǐ qù sǐ nesao ta có thể nhẫn tâm trơ mắt nhìn ông chết chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ chén yàn yǔn jué bú huì zhòng dǎo nǐ de fù zhé(Trần Ngạn Doãn này) [Đại Yến Tân Lược Tập Yếu] (quyết không đi vào vết xe đổ của ông.)




