Cách dùng "牢牢握在自己手上" (láo láo wò zài zì jǐ shǒu shàng) trong hội thoại tiếng Trung
牢牢握在自己手上
thật chặt trong tay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
29:10
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我一心想把朝中势力 攥在手里 把新政 | wǒ yī xīn xiǎng bǎ cháo zhōng shì lì zuàn zài shǒu lǐ bǎ xīn zhèng | Ta một lòng muốn nắm giữ các thế lực trong triều, muốn nắm chính sách mới |
| 2▶ | 牢牢握在自己手上 | láo láo wò zài zì jǐ shǒu shàng | thật chặt trong tay. |
| 3 | 以为只要大局稳住 北蛮即便反复 | yǐ wéi zhǐ yào dà jú wěn zhù běi mán jí biàn fǎn fù | Ta tưởng chỉ cần giữ được đại cục thì dù Bắc Man có đánh tới |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì dà bù fèn dōu kě yǐ chēng zhī wèi zhì shì liáng fāngnhưng phần lớn trong đó vẫn là cách trị quốc tốt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zěn me rěn xīn yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe nǐ qù sǐ nesao ta có thể nhẫn tâm trơ mắt nhìn ông chết chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ chén yàn yǔn jué bú huì zhòng dǎo nǐ de fù zhé(Trần Ngạn Doãn này) [Đại Yến Tân Lược Tập Yếu] (quyết không đi vào vết xe đổ của ông.)




