Cách dùng "生生耽误了你的大事" (shēng shēng dān wù le nǐ de dà shì) trong hội thoại tiếng Trung
生生耽误了你的大事
làm lỡ việc lớn của ông.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
28:24
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 结果让北蛮的人给骗了 | jié guǒ ràng běi mán de rén gěi piàn le | cuối cùng lại bị người Bắc Man lừa gạt, |
| 2▶ | 生生耽误了你的大事 | shēng shēng dān wù le nǐ de dà shì | làm lỡ việc lớn của ông. |
| 3 | 你呀 | nǐ ya | Bà đó, |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì dà bù fèn dōu kě yǐ chēng zhī wèi zhì shì liáng fāngnhưng phần lớn trong đó vẫn là cách trị quốc tốt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zěn me rěn xīn yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe nǐ qù sǐ nesao ta có thể nhẫn tâm trơ mắt nhìn ông chết chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ chén yàn yǔn jué bú huì zhòng dǎo nǐ de fù zhé(Trần Ngạn Doãn này) [Đại Yến Tân Lược Tập Yếu] (quyết không đi vào vết xe đổ của ông.)




