Cách dùng "他不会轻易地死的" (tā bú huì qīng yì dì sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
他不会轻易地死的
nó sẽ không chết dễ dàng thế đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
33:35
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 九衡最像我 | jiǔ héng zuì xiàng wǒ | Cửu Hoành giống ta nhất, |
| 2▶ | 他不会轻易地死的 | tā bú huì qīng yì dì sǐ de | nó sẽ không chết dễ dàng thế đâu. |
| 3 | 他活着挺好 | tā huó zhe tǐng hǎo | Nó sống cũng tốt, |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì dà bù fèn dōu kě yǐ chēng zhī wèi zhì shì liáng fāngnhưng phần lớn trong đó vẫn là cách trị quốc tốt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zěn me rěn xīn yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe nǐ qù sǐ nesao ta có thể nhẫn tâm trơ mắt nhìn ông chết chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ chén yàn yǔn jué bú huì zhòng dǎo nǐ de fù zhé(Trần Ngạn Doãn này) [Đại Yến Tân Lược Tập Yếu] (quyết không đi vào vết xe đổ của ông.)




