Cách dùng "听话 我不" (tīng huà wǒ bù) trong hội thoại tiếng Trung
听话 我不
Nghe lời! Không!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:34
wǒ zěn me rěn xīn yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe nǐ qù sǐ ne
我怎么忍心眼睁睁地 看着你去死呢
“sao ta có thể nhẫn tâm trơ mắt nhìn ông chết chứ?”
LINE 0237:38
PLAYING SCENEtīng huà wǒ bù
听话 我不
“Nghe lời! Không!”
LINE 0338:00
lǎo老
“Lão...”
Show Information