Cách dùng "听话 我不" (tīng huà wǒ bù) trong hội thoại tiếng Trung
听话 我不
tīng huà wǒ bù
Nghe lời! Không!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
37:38
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我怎么忍心眼睁睁地 看着你去死呢 | wǒ zěn me rěn xīn yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe nǐ qù sǐ ne | sao ta có thể nhẫn tâm trơ mắt nhìn ông chết chứ? |
| 2▶ | 听话 我不 | tīng huà wǒ bù | Nghe lời! Không! |
| 3 | 老 | lǎo | Lão... |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 2 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà lǐ biān dōu shì wǒ zuì zhēn shì de dōng xī(bên trong) (đều là những thứ ta quý trọng nhất.)

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
kě liù bù de jǐ gè kèn jié ér shàng dōu shì tā de rénnhưng người quan trọng trong lục bộ đều là của ông ta.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yì zhí dōu pà yí gè rén gū dān wǒ jiù péi tā duō shuō le jǐ jù huàHuynh ấy luôn sợ cô đơn, ta muốn nói thêm vài câu với huynh ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǎ ér yǒu zī gé tán lùn fā bù fā bīng alàm sao có tư cách bàn tới việc xuất quân hay không.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng chū jiù bù gāi qīng xìn shí chéng nà jǐ gè tán zhǔ de guǐ huàBan đầu không nên dễ dàng tin lời mấy tên đàn chủ ở Thì Thành đó,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shuō dào dǐ shì wǒ tài jí tài zì xìnNói cho cùng vẫn là tại ta quá vội vàng, quá tự tin.