Cách dùng "也不足为惧" (yě bù zú wèi jù) trong hội thoại tiếng Trung
也不足为惧
yě bù zú wèi jù
cũng không đáng sợ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
29:19
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以为只要大局稳住 北蛮即便反复 | yǐ wéi zhǐ yào dà jú wěn zhù běi mán jí biàn fǎn fù | Ta tưởng chỉ cần giữ được đại cục thì dù Bắc Man có đánh tới |
| 2▶ | 也不足为惧 | yě bù zú wèi jù | cũng không đáng sợ. |
| 3 | 我算尽了人心 算尽了时局 却没算到 | wǒ suàn jǐn le rén xīn suàn jǐn le shí jú què méi suàn dào | Ta đoán lòng người, tính toán thời cục, nhưng lại không ngờ |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì dà bù fèn dōu kě yǐ chēng zhī wèi zhì shì liáng fāngnhưng phần lớn trong đó vẫn là cách trị quốc tốt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zěn me rěn xīn yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe nǐ qù sǐ nesao ta có thể nhẫn tâm trơ mắt nhìn ông chết chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ chén yàn yǔn jué bú huì zhòng dǎo nǐ de fù zhé(Trần Ngạn Doãn này) [Đại Yến Tân Lược Tập Yếu] (quyết không đi vào vết xe đổ của ông.)




