Cách dùng "甭想空手走" (béng xiǎng kōng shǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
甭想空手走
thì đừng hòng ra về tay không.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
22:11
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然人来了 | jì rán rén lái le | Nếu đã tới |
| 2▶ | 甭想空手走 | béng xiǎng kōng shǒu zǒu | thì đừng hòng ra về tay không. |
| 3 | 那人家只要编钟 | nà rén jiā zhǐ yào biān zhōng | Nhưng người ta chỉ muốn bộ chuông đồng cổ |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 3 of 5)
HSK 1
0:03s
wǒ shì sān jiāng kǒu róng chéng gōng sī detôi là người của công ty Vinh Thành ở Tam Giang Khẩu.

HSK 5
0:03s
zhuān jiā chū de jiàn dìng shū[Trung tâm Giám định đồ cổ tỉnh Bình An] Phiếu kiểm định của chuyên gia đây.

















