Cách dùng "不是 她可能就是讲" (bú shì tā kě néng jiù shì jiǎng) trong hội thoại tiếng Trung

shì néngjiùshìjiǎng

Ơ kìa, có lẽ cô ấy chỉ

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
12:41
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1走呗 王哥zǒu bei wáng gēĐi thôi, anh Vương.
2不是 她可能就是讲bú shì tā kě néng jiù shì jiǎngƠ kìa, có lẽ cô ấy chỉ
3讲文明礼貌可能是jiǎng wén míng lǐ mào kě néng shìnói chuyện lịch sự thôi mà.

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 1 of 5)
那死胖子自己嘚瑟
HSK 4
0:03s
nà sǐ pàng zi zì jǐ dē sèThằng béo chết tiệt đó vênh váo lắm.

那吃完饭了总要回家吧
HSK 3
0:03s
nà chī wán fàn le zǒng yào huí jiā baĂn cơm xong cũng phải về nhà chứ?

那就直接到天亮了
HSK 4
0:03s
nà jiù zhí jiē dào tiān liàng leThế thì tới sáng luôn rồi còn gì.

他今天不回家去泡澡了
HSK 1
0:03s
tā jīn tiān bù huí jiā qù pào zǎo leHôm nay hắn không về nhà mà đi tắm bồn

他明天不回家去按摩了
HSK 6
0:03s
tā míng tiān bù huí jiā qù àn mó leNgày mai hắn không về nhà mà đi mát xa

他后天不回家去洗脚了
HSK 3
0:03s
tā hòu tiān bù huí jiā qù xǐ jiǎo leNgày kia hắn không về nhà mà đi rửa chân

周荣和周淇有一腿
HSK 3
0:03s
zhōu róng hé zhōu qí yǒu yī tuǐChu Vinh có quan hệ mờ ám với Chu Kỳ

你往我头上戴帽子
HSK 4
0:03s
nǐ wǎng wǒ tóu shàng dài mào zimà anh lại cho tôi cắm sừng.

原来是因为女朋友
HSK 4
0:03s
yuán lái shì yīn wèi nǚ péng yǒuThì ra là vì bạn gái

一般人很容易误会他
HSK 4
0:03s
yì bān rén hěn róng yì wù huì tāNgười bình thường rất dễ hiểu lầm anh ấy.

公关部的珊珊呀
HSK 5
0:03s
gōng guān bù de shān shān yaSan San của phòng Quan hệ công chúng,

昨晚那丫头跟我约会
HSK 7
0:03s
zuó wǎn nà yā tou gēn wǒ yuē huìTối qua cái cô đó hẹn hò với tôi.

你昨天晚上约的是珊珊
HSK 4
0:03s
nǐ zuó tiān wǎn shàng yuē de shì shān shānTối qua anh hẹn hò với San San à?

欢迎使用江城快递
HSK 4
0:03s
huān yíng shǐ yòng jiāng chéng kuài dìHoan nghênh sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh Giang Thành.

安全 快速 放心
HSK 4
0:03s
ān quán kuài sù fàng xīnAn toàn, nhanh chóng, yên tâm

是我们对您的承诺
HSK 6
0:03s
shì wǒ men duì nín de chéng nuòlà lời hứa của chúng tôi dành cho bạn.

更快捷寄快递
HSK 6
0:03s
gèng kuài jié jì kuài dìGửi hàng nhanh hơn.

寄快递请按一
HSK 4
0:03s
jì kuài dì qǐng àn yīGửi đơn hàng, vui lòng nhấn phím 1.

查快递请按二
HSK 4
0:03s
chá kuài dì qǐng àn èrTra cứu đơn hàng, vui lòng nhấn phím 2.

转人工服务请按三
HSK 5
0:03s
zhuǎn rén gōng fú wù qǐng àn sānChuyển sang tổng đài, vui lòng nhấn phím 3.