Cách dùng "打捞一艘宋代的沉船" (dǎ lāo yī sōu sòng dài de chén chuán) trong hội thoại tiếng Trung

lāosōusòngdàidechénchuán

một con tàu đắm thời Tống ở Ấn Độ Dương.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
25:43
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1在印度洋zài yìn dù yángđã trục vớt được
2打捞一艘宋代的沉船dǎ lāo yī sōu sòng dài de chén chuánmột con tàu đắm thời Tống ở Ấn Độ Dương.
3这件东西zhè jiàn dōng xīMón đồ này

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 1 of 5)
那死胖子自己嘚瑟
HSK 4
0:03s
nà sǐ pàng zi zì jǐ dē sèThằng béo chết tiệt đó vênh váo lắm.

那吃完饭了总要回家吧
HSK 3
0:03s
nà chī wán fàn le zǒng yào huí jiā baĂn cơm xong cũng phải về nhà chứ?

那就直接到天亮了
HSK 4
0:03s
nà jiù zhí jiē dào tiān liàng leThế thì tới sáng luôn rồi còn gì.

他今天不回家去泡澡了
HSK 1
0:03s
tā jīn tiān bù huí jiā qù pào zǎo leHôm nay hắn không về nhà mà đi tắm bồn

他明天不回家去按摩了
HSK 6
0:03s
tā míng tiān bù huí jiā qù àn mó leNgày mai hắn không về nhà mà đi mát xa

他后天不回家去洗脚了
HSK 3
0:03s
tā hòu tiān bù huí jiā qù xǐ jiǎo leNgày kia hắn không về nhà mà đi rửa chân

周荣和周淇有一腿
HSK 3
0:03s
zhōu róng hé zhōu qí yǒu yī tuǐChu Vinh có quan hệ mờ ám với Chu Kỳ

你往我头上戴帽子
HSK 4
0:03s
nǐ wǎng wǒ tóu shàng dài mào zimà anh lại cho tôi cắm sừng.

原来是因为女朋友
HSK 4
0:03s
yuán lái shì yīn wèi nǚ péng yǒuThì ra là vì bạn gái

一般人很容易误会他
HSK 4
0:03s
yì bān rén hěn róng yì wù huì tāNgười bình thường rất dễ hiểu lầm anh ấy.

公关部的珊珊呀
HSK 5
0:03s
gōng guān bù de shān shān yaSan San của phòng Quan hệ công chúng,

昨晚那丫头跟我约会
HSK 7
0:03s
zuó wǎn nà yā tou gēn wǒ yuē huìTối qua cái cô đó hẹn hò với tôi.

你昨天晚上约的是珊珊
HSK 4
0:03s
nǐ zuó tiān wǎn shàng yuē de shì shān shānTối qua anh hẹn hò với San San à?

欢迎使用江城快递
HSK 4
0:03s
huān yíng shǐ yòng jiāng chéng kuài dìHoan nghênh sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh Giang Thành.

安全 快速 放心
HSK 4
0:03s
ān quán kuài sù fàng xīnAn toàn, nhanh chóng, yên tâm

是我们对您的承诺
HSK 6
0:03s
shì wǒ men duì nín de chéng nuòlà lời hứa của chúng tôi dành cho bạn.

更快捷寄快递
HSK 6
0:03s
gèng kuài jié jì kuài dìGửi hàng nhanh hơn.

寄快递请按一
HSK 4
0:03s
jì kuài dì qǐng àn yīGửi đơn hàng, vui lòng nhấn phím 1.

查快递请按二
HSK 4
0:03s
chá kuài dì qǐng àn èrTra cứu đơn hàng, vui lòng nhấn phím 2.

转人工服务请按三
HSK 5
0:03s
zhuǎn rén gōng fú wù qǐng àn sānChuyển sang tổng đài, vui lòng nhấn phím 3.