Cách dùng "打捞一艘宋代的沉船" (dǎ lāo yī sōu sòng dài de chén chuán) trong hội thoại tiếng Trung

lāosōusòngdàidechénchuán

một con tàu đắm thời Tống ở Ấn Độ Dương.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
25:43
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1在印度洋zài yìn dù yángđã trục vớt được
2打捞一艘宋代的沉船dǎ lāo yī sōu sòng dài de chén chuánmột con tàu đắm thời Tống ở Ấn Độ Dương.
3这件东西zhè jiàn dōng xīMón đồ này

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 4 of 5)
这架子用鸡翅木的做
HSK 7
0:03s
zhè jià zi yòng jī chì mù de zuòGiá này làm bằng gỗ Cánh Gà

外面就很可能看到屋里
HSK 2
0:03s
wài miàn jiù hěn kě néng kàn dào wū lǐcó khả năng bên ngoài sẽ thấy được trong phòng ạ.

您就说是祖传的
HSK 7
0:03s
nín jiù shuō shì zǔ chuán deanh nói đấy là đồ gia truyền

挂着汉代的编钟
HSK 4
0:03s
guà zhe hàn dài de biān zhōngcó treo một bộ chuông đồng cổ thời Hán,

这船上都是瓷器
HSK 6
0:03s
zhè chuán shàng dōu shì cí qìTrên con tàu đó toàn là đồ gốm thôi.

汝窑的盘子
HSK 3
0:03s
rǔ yáo de pán ziĐĩa gốm Nhữ?

向海外转移资产的
HSK 6
0:03s
xiàng hǎi wài zhuǎn yí zī chǎn dedi dời tài sản ra nước ngoài.

用两个亿的价格成交了
HSK 6
0:03s
yòng liǎng gè yì de jià gé chéng jiāo leđã mua lại thành công với giá 200 triệu tệ.

咱都说好了嘛
HSK 6
0:03s
zán dōu shuō hǎo le maChẳng phải chúng ta đã bàn xong rồi sao?

再配一个紫檀的盒子
HSK 5
0:03s
zài pèi yí gè zǐ tán de hé ziKết hợp thêm một cái hộp Tử Đàn.

在你心里边是念念不忘
HSK 7
0:03s
zài nǐ xīn lǐ biān shì niàn niàn bù wàngcái bộ chuông đồng cổ đó như vậy

三个亿
HSK 5
0:03s
sān gè yìba trăm triệu tệ?

我们老板肯定放不过我
HSK 5
0:03s
wǒ men lǎo bǎn kěn dìng fàng bù guò wǒthì ông chủ chúng tôi nhất định sẽ không tha cho tôi đâu.

他 他最多就能给
HSK 2
0:03s
tā tā zuì duō jiù néng gěiAnh... anh ấy có thể trả nhiều nhất

你 你气死我 知道吗
HSK 1
0:03s
nǐ nǐ qì sǐ wǒ zhī dào maCậu... cậu làm tôi tức chết rồi, có biết không hả?

看货最忌讳就是手递手
HSK 7
0:03s
kàn huò zuì jì huì jiù shì shǒu dì shǒuKiểm hàng kị nhất là cầm bằng tay không.

你你你 你先放下
HSK 3
0:03s
nǐ nǐ nǐ nǐ xiān fàng xiàCậu... cậu... cậu bỏ xuống đi đã.

你 你这气死我了
HSK 1
0:03s
nǐ nǐ zhè qì sǐ wǒ leCậu... cậu làm tôi tức chết mà.

自己亲自拿起来
HSK 5
0:03s
zì jǐ qīn zì ná qǐ láitự mình cầm nó lên

你自己拿起来看
HSK 2
0:03s
nǐ zì jǐ ná qǐ lái kànsau đó tự cậu cầm lên xem,